Definition
▶
càng ngày càng
Càng ngày càng là một cụm từ diễn tả sự gia tăng hoặc tăng cường về mức độ, số lượng hoặc cường độ của một điều gì đó theo thời gian.
C'est une expression qui décrit l'augmentation ou l'intensification d'un phénomène au fil du temps.
▶
Thời tiết càng ngày càng lạnh hơn.
Le temps devient de plus en plus froid.
▶
Giá cả hàng hóa càng ngày càng tăng.
Les prix des marchandises augmentent de plus en plus.
▶
Cô ấy càng ngày càng thông minh hơn.
Elle devient de plus en plus intelligente.