Definition
▶
điều
Một từ dùng để chỉ một sự vật, sự việc, hay một khái niệm nào đó.
Un mot utilisé pour désigner un objet, un événement ou un concept.
▶
Món ăn này là một điều tuyệt vời.
Ce plat est une chose merveilleuse.
▶
Có một điều tôi muốn nói với bạn.
Il y a une chose que je veux te dire.
▶
Điều quan trọng là phải giữ lời hứa.
La chose importante est de tenir sa promesse.