Definition
▶
cái nhìn
Cái nhìn là cách mà một người cảm nhận hoặc đánh giá một tình huống, sự việc nào đó.
Le regard est la façon dont une personne perçoit ou évalue une situation ou un événement.
▶
Cái nhìn của anh ấy về vấn đề này rất khác biệt.
Son regard sur ce problème est très différent.
▶
Mỗi người có cái nhìn riêng về cuộc sống.
Chaque personne a sa propre perspective sur la vie.
▶
Cái nhìn của tôi về nghệ thuật đã thay đổi theo thời gian.
Mon regard sur l'art a changé avec le temps.