Definition
▶
mơ ước
Mơ ước là trạng thái tâm lý khi một người mong muốn hoặc hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.
Un rêve est un état psychologique où une personne désire ou espère que quelque chose se produira à l'avenir.
▶
Tôi luôn mơ ước trở thành một bác sĩ giỏi.
J'ai toujours rêvé de devenir un bon médecin.
▶
Mỗi đêm, tôi mơ ước về một cuộc sống tốt đẹp hơn.
Chaque nuit, je rêve d'une vie meilleure.
▶
Cô ấy có một mơ ước lớn về việc du lịch khắp thế giới.
Elle a un grand rêve de voyager à travers le monde.