Definition
▶
hành động
Hành động là một hành vi hoặc sự thực hiện một việc gì đó nhằm đạt được một mục tiêu hoặc kết quả nhất định.
Une action est un acte ou l'exécution de quelque chose dans le but d'atteindre un objectif ou un résultat précis.
▶
Chúng ta cần phải hành động ngay để giải quyết vấn đề này.
Nous devons agir immédiatement pour résoudre ce problème.
▶
Hành động của anh ấy đã khiến mọi người rất cảm động.
L'action de lui a beaucoup ému les gens.
▶
Mỗi hành động nhỏ đều có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
Chaque petite action peut faire une grande différence.