Definition
▶
chào
Chào là một từ dùng để chào hỏi, thể hiện sự thân thiện khi gặp gỡ ai đó.
Bonjour est un mot utilisé pour saluer, exprimant la convivialité lors des rencontres.
▶
Mỗi sáng, tôi đều chào mọi người trong văn phòng.
Chaque matin, je salue tout le monde au bureau.
▶
Khi gặp bạn bè, tôi thường chào họ bằng nụ cười.
Lorsque je rencontre des amis, je les salue souvent avec un sourire.
▶
Chúng ta nên chào những người lớn tuổi với sự tôn trọng.
Nous devrions saluer les personnes âgées avec respect.