Definition
▶
buồn bã
Buồn bã là trạng thái cảm xúc tiêu cực, thể hiện sự không vui, mất mát hoặc thất vọng.
La tristesse est un état émotionnel négatif, exprimant le malheur, la perte ou la déception.
▶
Cô ấy luôn buồn bã kể từ khi mất đi người bạn thân.
Elle est toujours triste depuis qu'elle a perdu son meilleur ami.
▶
Nhìn thấy cảnh vật hoang tàn khiến tôi cảm thấy buồn bã.
Voir le paysage désolé me rend triste.
▶
Hôm nay trời mưa, làm cho tâm trạng tôi càng thêm buồn bã.
Aujourd'hui il pleut, ce qui rend mon humeur encore plus triste.