Definition
▶
vô biên
Vô biên là trạng thái không có giới hạn, không có ranh giới, thường được dùng để chỉ một không gian hoặc cảm xúc rộng lớn, không thể đo đếm.
Vô biên est un état sans limite, sans frontières, souvent utilisé pour désigner un espace ou une émotion vaste, incommensurable.
▶
Bầu trời đêm tràn ngập sao, khiến tôi cảm thấy sự vô biên của vũ trụ.
Le ciel nocturne est rempli d'étoiles, me faisant ressentir l'infini de l'univers.
▶
Tình yêu của cha mẹ dành cho con cái là vô biên, không gì có thể so sánh được.
L'amour des parents pour leurs enfants est sans limites, rien ne peut être comparé.
▶
Những giấc mơ của tôi về tương lai là vô biên, không bị ràng buộc bởi thực tại.
Mes rêves pour l'avenir sont infinis, non limités par la réalité.