Definition
▶
chinh phục
Chinh phục là hành động giành được quyền kiểm soát hoặc chiến thắng một cái gì đó, thường là một vùng đất, một mục tiêu hoặc một thử thách.
Conquérir est l'action de prendre le contrôle ou de vaincre quelque chose, souvent un territoire, un objectif ou un défi.
▶
Ông ấy đã chinh phục đỉnh núi cao nhất thế giới.
Il a conquis le sommet le plus haut du monde.
▶
Những chiến binh đã chinh phục nhiều vùng đất mới.
Les guerriers ont conquis de nouvelles terres.
▶
Cô ấy quyết tâm chinh phục nỗi sợ hãi của mình.
Elle est déterminée à conquérir sa peur.