Definition
▶
không có
Khái niệm 'không có' chỉ việc không tồn tại hoặc không có sẵn một vật hoặc một điều gì đó.
Le terme 'không có' désigne l'absence ou le manque d'un objet ou d'une chose.
▶
Trong cửa hàng này, tôi thấy không có bánh mì.
Dans ce magasin, je vois qu'il n'y a pas de pain.
▶
Hôm nay không có xe buýt chạy đến trường.
Aujourd'hui, il n'y a pas de bus allant à l'école.
▶
Có vẻ như không có ai ở nhà lúc này.
Il semble qu'il n'y ait personne à la maison en ce moment.