maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
Không · Vietnamese
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
Searching...
có thể
יכול
ngủ
Không
Chúng ta
nếu
אם
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
Không
Từ 'Không' được dùng để phủ định một điều gì đó, có nghĩa là 'không có' hoặc 'không phải'.
המילה 'לא' משמשת לשלילה של דבר מה, כלומר 'אין' או 'אינו'.
▶
Tôi không thích ăn cá.
אני לא אוהב לאכול דגים.
▶
Họ không đến dự tiệc.
הם לא הגיעו למסיבה.
▶
Chúng ta không có thời gian để đi chơi.
אין לנו זמן לצאת.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary