Definition
▶
Bốn
Bốn là một số lượng, đại diện cho con số 4 trong hệ thống đếm.
ארבע היא כמות, המייצגת את המספר 4 במערכת הספירה.
▶
Tôi có bốn quả táo trên bàn.
יש לי ארבע תפוחים על השולחן.
▶
Chúng ta cần bốn ghế cho bữa tiệc.
אנחנו צריכים ארבע כיסאות למסיבה.
▶
Bốn giờ chiều là thời gian họp của chúng ta.
ארבע שעות אחר הצהריים היא שעת הפגישה שלנו.