Definition
▶
Năm
Năm là một khoảng thời gian 12 tháng, được sử dụng để đánh dấu sự thay đổi trong lịch và các sự kiện quan trọng.
שנה היא תקופת זמן של 12 חודשים, שמשמשת לציון שינויים בלוח השנה ואירועים חשובים.
▶
Năm nay, tôi sẽ đi du lịch đến Nhật Bản.
השנה, אני אטוס ליפן.
▶
Mỗi năm, gia đình tôi tổ chức một bữa tiệc lớn.
כל שנה, המשפחה שלי עורכת מסיבה גדולה.
▶
Năm 2020 là một năm khó khăn cho nhiều người.
שנת 2020 הייתה שנה קשה להרבה אנשים.