Definition
▶
Thích
Thích là một động từ chỉ sự ưa chuộng hoặc có cảm tình mạnh mẽ với một điều gì đó.
אהבה היא פועל המצביע על העדפה או חיבה חזקה לדבר מה.
▶
Tôi thích ăn phở vào buổi sáng.
אני אוהב לאכול פו בבוקר.
▶
Cô ấy thích xem phim hoạt hình.
היא אוהבת לראות סרטי אנימציה.
▶
Chúng tôi thích đi du lịch vào mùa hè.
אנחנו אוהבים לטייל בקיץ.