Definition
▶
Tôi
Tôi là đại từ nhân xưng dùng để chỉ bản thân người nói.
אני הסימן המייצג את עצמי בהקשר של הדובר.
▶
Tôi thích ăn phở.
אני אוהב לאכול פו.
▶
Tôi sẽ đi đến trường vào sáng mai.
אני אלך לבית הספר מחר בבוקר.
▶
Tôi đang học tiếng Anh.
אני לומד אנגלית.