Definition
▶
bánh
Bánh là một loại thực phẩm ngọt, thường được làm từ bột, đường, và các nguyên liệu khác, thường được nướng hoặc hấp.
עוגה היא סוג של מזון מתוק, בדרך כלל עשוי מקמח, סוכר, וחומרים נוספים, ולעיתים נאפה או מאודה.
▶
Tôi thích ăn bánh sinh nhật vào ngày sinh nhật của mình.
אני אוהב לאכול עוגת יום הולדת ביום ההולדת שלי.
▶
Bánh mì là một loại bánh phổ biến ở Việt Nam.
לחם הוא סוג של עוגה פופולרית בווייטנאם.
▶
Chúng tôi đã đặt một chiếc bánh kem cho bữa tiệc tối nay.
הזמנו עוגת שמנת למסיבת הערב.