Definition
▶
ngày
Ngày là khoảng thời gian 24 giờ, thường được dùng để chỉ một chu kỳ thời gian trong lịch.
יום הוא פרק זמן של 24 שעות, בדרך כלל משמש לציון מחזור זמן בלוח שנה.
▶
Hôm nay là ngày đầu tiên của tháng.
היום הוא היום הראשון של החודש.
▶
Tôi sẽ đi du lịch vào ngày cuối tuần.
אני אטוס בסוף השבוע.
▶
Ngày hôm qua trời mưa rất to.
אתמול ירד גשם מאוד חזק.