Definition
▶
tóc
Tóc là các sợi chất liệu keratin mọc trên đầu của con người và một số động vật, thường dùng để trang trí và bảo vệ da đầu.
שיער הוא חוטי חלבון קרטין הגדלים על ראשם של בני אדם ובעלי חיים מסוימים, המשמשים לעיתים לקישוט ולהגנה על עור הראש.
▶
Cô ấy có mái tóc dài và mượt mà.
יש לה שיער ארוך וחלק.
▶
Tôi cần cắt tóc vì nó quá dài.
אני צריך לקצוץ את השיער שלי כי הוא ארוך מדי.
▶
Mùa hè, tôi thường buộc tóc lên để mát hơn.
בקיץ, אני בדרך כלל קושרת את השיער שלי כדי להיות יותר קר.