Definition
▶
với
Từ 'với' được sử dụng để chỉ sự kết nối, đồng hành hoặc sự hiện diện cùng ai đó hoặc cái gì đó.
המילה 'עם' משמשת לציון חיבור, ליווי או נוכחות יחד עם מישהו או משהו.
▶
Tôi đi ăn tối với bạn.
אני הולך לאכול ערב עם חבר.
▶
Cô ấy chơi thể thao với các bạn cùng lớp.
היא משחקת ספורט עם החברים לכיתה.
▶
Chúng tôi đã làm việc với nhau trong nhiều năm.
עבדנו יחד במשך שנים רבות.