Definition
▶
nhưng
Từ 'nhưng' được sử dụng để diễn tả sự tương phản giữa hai ý kiến hoặc hai sự việc.
המילה 'אבל' משמשת לתיאור ניגוד בין שתי דעות או שני מצבים.
▶
Tôi muốn đi chơi, nhưng trời mưa.
אני רוצה לצאת, אבל יש גשם.
▶
Cô ấy rất thông minh, nhưng không chăm chỉ.
היא מאוד חכמה, אבל לא חרוצה.
▶
Tôi thích ăn pizza, nhưng tôi đang ăn kiêng.
אני אוהב לאכול פיצה, אבל אני בדיאטה.