Definition
▶
vì
Vì là một từ dùng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân cho một hành động hoặc tình huống nào đó.
מילה שמשמשת לציון הסיבה או הגורם לפעולה או מצב כלשהו.
▶
Tôi không đi ra ngoài vì trời mưa.
אני לא יוצא החוצה כי יורד גשם.
▶
Cô ấy thích học tiếng Anh vì nó rất hữu ích.
היא אוהבת ללמוד אנגלית כי זה מאוד מועיל.
▶
Chúng tôi phải hủy chuyến đi vì có việc gấp.
אנחנו צריכים לבטל את הנסיעה כי יש עבודה דחופה.