Definition
▶
có vẻ
Cụm từ 'có vẻ' được sử dụng để diễn tả một tình huống hoặc trạng thái mà có vẻ như đúng, nhưng chưa chắc chắn.
המונח 'có vẻ' משמש לתאר מצב או מצב שנראה כאילו הוא נכון, אך לא בטוח.
▶
Cô ấy có vẻ rất vui trong bữa tiệc.
היא נראית מאוד שמחה במסיבה.
▶
Thời tiết hôm nay có vẻ tốt.
המזג האוויר היום נראה טוב.
▶
Anh ấy có vẻ mệt mỏi sau chuyến đi dài.
הוא נראה עייף אחרי המסע הארוך.