Definition
▶
nói chung
Nói chung là một cụm từ dùng để chỉ ý nghĩa tổng quát, không đi vào chi tiết cụ thể.
באופן כללי, הוא ביטוי המתאר משמעות כללית, מבלי להיכנס לפרטים ספציפיים.
▶
Nói chung, thời tiết ở đây rất dễ chịu.
באופן כללי, מזג האוויר כאן נעים מאוד.
▶
Nói chung, người Việt rất hiếu khách.
באופן כללי, הוייטנאמים מאוד מסבירי פנים.
▶
Nói chung, học sinh đều thích môn Toán.
באופן כללי, התלמידים אוהבים מתמטיקה.