Definition
▶
không có gì
Khái niệm 'không có gì' chỉ sự không tồn tại của một thứ gì đó, không có vật gì hay không có điều gì đáng kể.
המונח 'לא יש שום דבר' מתייחס לאי קיום של דבר מה, לא קיימת שום חפץ או דבר משמעותי.
▶
Trong túi của tôi không có gì cả.
אין בתיק שלי שום דבר.
▶
Khi tôi hỏi, anh ấy nói không có gì để nói.
כששאלתי, הוא אמר שאין לו מה לומר.
▶
Trên bàn không có gì ngoài một chiếc cốc.
על השולחן אין דבר מלבד כוס.