Definition
▶
cũ
Cũ là tính từ chỉ trạng thái của một vật, người hoặc điều gì đó đã tồn tại từ lâu, không còn mới mẻ.
ישן הוא תואר שמתאר מצב של חפץ, אדם או דבר מה שהתקיים במשך זמן רב, ואינו חדש.
▶
Cái ghế này rất cũ và cần phải thay thế.
הכיסא הזה מאוד ישן וצריך להחליף אותו.
▶
Nhà tôi là một ngôi nhà cũ có lịch sử lâu đời.
הבית שלי הוא בית ישן עם היסטוריה ארוכה.
▶
Tôi tìm thấy một quyển sách cũ trong thư viện.
מצאתי ספר ישן בספרייה.