maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
đúng · Vietnamese
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
Searching...
đúng
quần áo
bất kỳ
Mười một
không có gì
אין דבר
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
đúng
Đúng có nghĩa là chính xác, không sai lệch, phù hợp với sự thật.
נכון משמעו מדויק, לא שגוי, תואם את האמת.
▶
Câu trả lời của bạn là đúng.
תשובתך נכונה.
▶
Anh ấy đã làm bài kiểm tra đúng cách.
הוא עשה את המבחן נכון.
▶
Thông tin này là đúng và đáng tin cậy.
מידע זה נכון ואמין.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary