Definition
▶
tươi
Tươi là trạng thái của thực phẩm hoặc môi trường có sự mới mẻ, không bị hư hỏng và giữ được độ ẩm.
טרי הוא מצב של מזון או סביבה שיש בהם רעננות, לא מקולקלים ושומרים על לחות.
▶
Rau tươi rất ngon và bổ dưỡng.
ירקות טריים מאוד טעימים ומזינים.
▶
Hôm nay tôi mua cá tươi ở chợ.
היום קניתי דג טרי בשוק.
▶
Trái cây tươi luôn hấp dẫn hơn trái cây héo.
פירות טריים תמיד מושכים יותר מפירות מרקיבים.