Definition
▶
thực phẩm
Thực phẩm là những món ăn, sản phẩm được chế biến hoặc sản xuất để cung cấp dinh dưỡng cho con người.
מזון הוא מאכלים, מוצרים המיוצרים או מעובדים כדי לספק תזונה לאנשים.
▶
Tôi thường mua thực phẩm tươi sống từ chợ.
אני בדרך כלל קונה מזון טרי מהשוק.
▶
Thực phẩm hữu cơ đang trở nên phổ biến trong cộng đồng.
מזון אורגני הופך נפוץ בקהילה.
▶
Chúng ta cần lưu trữ thực phẩm để chuẩn bị cho mùa đông.
עלינו לאחסן מזון כדי להתכונן לחורף.