Definition
▶
mất
Mất là trạng thái không còn sở hữu hoặc không còn thấy một vật gì đó.
איבד הוא מצב של חוסר בעלות או חוסר ראיה של דבר מה.
▶
Tôi đã mất chiếc chìa khóa của mình.
איבדתי את המפתח שלי.
▶
Họ đã mất rất nhiều thời gian để tìm kiếm.
הם איבדו הרבה זמן בחיפוש.
▶
Cô ấy cảm thấy buồn vì đã mất một người bạn thân.
היא מרגישה עצובה כי איבדה חבר קרוב.