maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
khoảng · Vietnamese
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
Searching...
lập luận
khoảng
gì
đi du lịch
nghệ thuật
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
khoảng
Khoảng là từ chỉ một khoảng thời gian, khoảng cách hoặc số lượng không chính xác, có nghĩa là 'khoảng' hoặc 'xấp xỉ'.
המילה 'כְּךָ' מציינת טווח זמן, מרחק או כמות לא מדויקת, במשמעות של 'בערך' או 'סביב'.
▶
Chúng ta sẽ gặp nhau khoảng 3 giờ chiều.
ניפגש בערך בשעה 15:00.
▶
Khoảng 50 người đã tham dự sự kiện.
בערך 50 אנשים השתתפו באירוע.
▶
Cô ấy sống ở đây khoảng 5 năm rồi.
היא גרה כאן בערך 5 שנים.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary