Definition
▶
khó chịu
Khó chịu là trạng thái cảm thấy không thoải mái, không dễ chịu về thể chất hoặc tinh thần.
לא נוח הוא מצב של חוסר נוחות, לא נעים מבחינה פיזית או נפשית.
▶
Tôi cảm thấy khó chịu khi ngồi lâu trong một chiếc ghế cứng.
אני מרגיש לא נוח כשאני יושב הרבה זמן בכיסא קשה.
▶
Cô ấy đã khó chịu vì mùi hôi trong phòng.
היא הייתה לא נוחה בגלל הריח הרע בחדר.
▶
Anh ta cảm thấy khó chịu khi bị người khác chỉ trích.
הוא הרגיש לא נוח כשביקרו אותו.