Definition
▶
điện thoại
Điện thoại là một thiết bị dùng để truyền và nhận âm thanh, thường được sử dụng để giao tiếp từ xa.
טלפון הוא מכשיר המשמש להעברת וקבלת קול, בדרך כלל משמש לתקשורת מרחוק.
▶
Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới để liên lạc với bạn bè.
קניתי טלפון חדש כדי לתקשר עם חברים.
▶
Điện thoại của tôi hết pin nên tôi không thể gọi được.
הטלפון שלי נגמר לו הסוללה אז לא יכולתי להתקשר.
▶
Cô ấy luôn mang theo điện thoại bên mình để không bỏ lỡ cuộc gọi quan trọng.
היא תמיד נושאת את הטלפון שלה כדי לא להחמיץ שיחה חשובה.