Definition
▶
trả lời
Trả lời là hành động phản hồi hoặc cung cấp thông tin cho một câu hỏi hoặc yêu cầu.
תשובה היא פעולה של מתן תגובה או מידע לשאלה או בקשה.
▶
Tôi đã trả lời email của sếp ngay khi nhận được.
שבתי תשובה למייל של הבוס שלי מיד כשקיבלתי.
▶
Cô ấy không biết trả lời câu hỏi khó đó.
היא לא יודעת לתת תשובה לשאלה הקשה הזו.
▶
Chúng ta cần trả lời khách hàng trong vòng 24 giờ.
אנחנו צריכים לענות ללקוח בתוך 24 שעות.