Definition
▶
ngày lễ
Ngày lễ là thời gian được chỉ định để kỷ niệm một sự kiện đặc biệt hoặc nghỉ ngơi khỏi công việc.
חג הוא זמן שנקבע לחגוג אירוע מיוחד או לנוח מעבודה.
▶
Chúng tôi sẽ đi du lịch vào ngày lễ sắp tới.
נסע לטייל בחג הקרוב.
▶
Nhiều người tham gia các hoạt động văn hóa vào ngày lễ.
הרבה אנשים משתתפים בפעילויות תרבותיות בחג.
▶
Ngày lễ là dịp để gia đình sum họp.
החג הוא הזדמנות למשפחה להתאחד.