Definition
▶
trong tâm trí
Cụm từ 'trong tâm trí' chỉ trạng thái của một người khi đang nghĩ về một điều gì đó hoặc giữ một ý tưởng trong suy nghĩ của mình.
המונח 'בתודעה' מתייחס למצב שבו אדם חושב על משהו או מחזיק רעיון במחשבתו.
▶
Tôi luôn có bạn trong tâm trí khi tôi làm việc.
אני תמיד חושב עליך בעבודה.
▶
Những kỷ niệm đẹp luôn ở trong tâm trí tôi.
הזיכרונות היפים תמיד בתודעתי.
▶
Chúng ta cần giữ điều này trong tâm trí khi đưa ra quyết định.
עלינו לשמור את זה בתודעה שלנו כשאנחנו מקבלים החלטות.