maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
trong
— meaning in Hebrew:
בתוך
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
בתוך
ý nghĩa
thực tế
trong
hướng tới
Một
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
trong
Trong là một giới từ chỉ vị trí, thể hiện rằng một vật nằm ở bên trong hoặc bên trong một không gian nào đó.
בתוך הוא מילה שמתארת מיקום, המצביעה על כך שהחפץ נמצא בתוך או בתחומי חלל מסוים.
▶
Con mèo đang nằm trong hộp.
החתול שוכב בתוך הקופסה.
▶
Tôi để sách trong cặp.
אני שם את הספרים בתוך התיק.
▶
Chúng ta sẽ gặp nhau trong công viên.
ניפגש בתוך הפארק.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary