Definition
▶
thuật ngữ
Thuật ngữ là tập hợp các từ hoặc cụm từ chuyên ngành, được sử dụng để mô tả các khái niệm cụ thể trong một lĩnh vực nào đó.
מונח הוא קבוצת מילים או ביטויים מקצועיים, המשמשים לתיאור מושגים ספציפיים בתחום מסוים.
▶
Trong khoa học máy tính, thuật ngữ 'thuật toán' rất quan trọng.
במדעי המחשב, המונח 'אלגוריתם' הוא מאוד חשוב.
▶
Các nhà nghiên cứu thường sử dụng thuật ngữ chuyên ngành để giao tiếp hiệu quả.
חוקרים משתמשים לעיתים קרובות במונחים מקצועיים כדי לתקשר ביעילות.
▶
Hiểu biết về thuật ngữ y học là cần thiết cho các sinh viên y khoa.
הבנה של מונחים רפואיים היא חיונית לסטודנטים לרפואה.