Definition
▶
nền tảng
Nền tảng là cơ sở hoặc yếu tố cơ bản hỗ trợ cho một hệ thống, quá trình hoặc sự phát triển nào đó.
יסוד הוא בסיס או גורם יסודי התומך במערכת, תהליך או התפתחות כלשהי.
▶
Nền tảng giáo dục vững chắc sẽ giúp trẻ em phát triển tốt hơn.
בסיס חינוכי יציב יעזור לילדים להתפתח טוב יותר.
▶
Cần xây dựng nền tảng vững chắc cho sự nghiệp của bạn.
יש צורך לבנות בסיס יציב לקריירה שלך.
▶
Nền tảng kỹ thuật số là rất quan trọng trong thời đại công nghệ hiện nay.
הבסיס הדיגיטלי הוא מאוד חשוב בעידן הטכנולוגי של היום.