Definition
▶
cửa
Cửa là một cấu trúc di động dùng để đóng hoặc mở lối vào một không gian nào đó.
דלת היא מבנה נייד המשמש לסגירה או פתיחה של כניסה לחלל כלשהו.
▶
Cửa nhà tôi luôn được khóa khi tôi rời đi.
הדלת של ביתי תמיד נעולה כשאני עוזב.
▶
Xin vui lòng đóng cửa khi bạn rời khỏi phòng.
אנא סגור את הדלת כשאתה עוזב את החדר.
▶
Tôi nghe thấy tiếng gõ cửa vào ban đêm.
שמעתי את הקשה על הדלת בלילה.