Definition
▶
động lực
Động lực là yếu tố thúc đẩy con người hành động hoặc đạt được mục tiêu.
מניע הוא גורם שמניע אנשים לפעול או להשיג מטרות.
▶
Tôi cần một chút động lực để hoàn thành công việc của mình.
אני צריך קצת מניע כדי להשלים את העבודה שלי.
▶
Động lực học tập sẽ giúp bạn vượt qua mọi khó khăn.
המניע ללמוד יעזור לך להתגבר על כל הקשיים.
▶
Cô ấy đã tìm thấy động lực trong những lời động viên từ bạn bè.
היא מצאה מניע במילים המעודדות מחבריה.