Definition
▶
thực tế
Thực tế là trạng thái hoặc điều kiện hiện tại mà con người trải nghiệm, không phải là những gì lý tưởng hay giả định.
המציאות היא המצב או התנאי הנוכחי שבו חווים אנשים, ולא מה שדמיוני או אידיאלי.
▶
Chúng ta cần phải đối mặt với thực tế rằng cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng.
עלינו להתמודד עם המציאות שהחיים לא תמיד קלים.
▶
Thực tế hôm nay là thời tiết rất lạnh, khác xa với dự báo trước đó.
המציאות להיום היא שהמזג האוויר מאוד קר, שונה לחלוטין מהתחזית הקודמת.
▶
Cần có một cái nhìn thực tế về tình hình tài chính của chúng ta.
צריך להיות מבט מציאותי על המצב הכלכלי שלנו.