Definition
▶
ngọn núi
Ngọn núi là một khối đất nhô lên cao hơn mặt đất xung quanh, thường có đỉnh nhọn và là một phần của địa hình.
הר בולט מעל פני השטח שסביבו, בדרך כלל עם פסגה מחודדת ומהווה חלק מהנוף.
▶
Ngọn núi này rất cao và hùng vĩ.
ההר הזה גבוה ומרשים מאוד.
▶
Chúng tôi đã leo lên ngọn núi vào cuối tuần qua.
עלינו על ההר בשבוע שעבר.
▶
Ngọn núi ở phía bắc là nơi tuyệt vời để cắm trại.
ההר בצפון הוא מקום נהדר לקמפינג.