Definition
▶
thần kỳ
Thần kỳ là một tính từ chỉ điều gì đó kỳ diệu, vượt ra ngoài sự tưởng tượng hoặc những gì có thể xảy ra trong thực tế.
מושג המתאר דבר מה ניסי, אשר חורג מעבר לדמיון או מה שיכול להתרחש במציאות.
▶
Câu chuyện về phép màu của cô bé đã trở thành một truyền thuyết thần kỳ.
הסיפור על הנס של הילדה הפך לאגדה ניסית.
▶
Họ đã chứng kiến một màn trình diễn thần kỳ trên sân khấu.
הם היו עדים להופעה ניסית על הבמה.
▶
Sự hồi phục nhanh chóng của bệnh nhân là một điều thần kỳ.
ההחלמה המהירה של המטופל הייתה דבר ניסי.