Definition
▶
sinh nhật
Sinh nhật là ngày kỷ niệm sự ra đời của một người.
יום ההולדת הוא יום ציון לידתו של אדם.
▶
Hôm nay là sinh nhật của tôi, tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc.
היום זה יום ההולדת שלי, אני אערוך מסיבה.
▶
Chúng ta cần mua quà cho sinh nhật của cô ấy.
אנחנו צריכים לקנות מתנה ליום ההולדת שלה.
▶
Sinh nhật của anh ấy rơi vào ngày 15 tháng 6.
יום ההולדת שלו חל ב-15 ביוני.