Definition
▶
giải thích
Giải thích là hành động làm cho người khác hiểu một vấn đề, khái niệm hoặc ý tưởng bằng cách cung cấp thông tin rõ ràng và chi tiết.
הסבר הוא פעולה של הפיכת דבר מה להבנה עבור אחרים על ידי מתן מידע ברור ומפורט.
▶
Cô giáo đã giải thích bài học rất rõ ràng.
המורה הסבירה את השיעור בצורה ברורה מאוד.
▶
Anh ấy cần giải thích lý do tại sao lại trễ.
הוא צריך להסביר למה הוא מאחר.
▶
Chúng tôi sẽ giải thích quy trình làm việc cho bạn.
אנחנו נסביר לך את תהליך העבודה.