Definition
▶
mối quan hệ
Mối quan hệ là sự liên kết, tương tác giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm, có thể bao gồm tình bạn, tình yêu hoặc các mối quan hệ công việc.
מערכת יחסים היא הקשר, האינטראקציה בין שניים או יותר אנשים או קבוצות, שעשויה לכלול חברות, אהבה או קשרים מקצועיים.
▶
Mối quan hệ giữa tôi và chị gái rất tốt.
הקשר שלי עם אחותי מאוד טוב.
▶
Họ đã xây dựng một mối quan hệ bền vững qua nhiều năm.
הם בנו מערכת יחסים יציבה במשך שנים רבות.
▶
Mối quan hệ công việc của chúng tôi rất chuyên nghiệp.
הקשר המקצועי שלנו מאוד מקצועי.