Definition
▶
bất ngờ
Bất ngờ là cảm giác khi gặp một điều gì đó không lường trước được, gây ra sự ngạc nhiên.
הפתעה היא התחושה כשנתקלים במשהו שלא ציפינו לו, מה שגורם להפתעה.
▶
Tôi đã rất bất ngờ khi nhận được quà sinh nhật từ bạn.
הייתי מאוד מופתע כשקיבלתי מתנת יום הולדת מחבר.
▶
Dự báo thời tiết bất ngờ thay đổi và trời đổ mưa.
תחזית מזג האוויר השתנתה בצורה מפתיעה והיה גשם.
▶
Cô ấy đã bất ngờ khi thấy anh ấy xuất hiện trong bữa tiệc.
היא הייתה מופתעת כשראתה אותו מופיע במסיבה.