Definition
▶
chinh phục
Chinh phục là hành động chiếm đoạt, làm chủ hoặc vượt qua một điều gì đó, thường là một thử thách hoặc mục tiêu.
לכבוש זהו מעשה של תפיסת, שליטה או התגברות על דבר מה, בדרך כלל אתגר או מטרה.
▶
Anh ấy đã chinh phục được đỉnh núi cao nhất thế giới.
הוא כבש את פסגת ההר הגבוה ביותר בעולם.
▶
Cô ấy luôn cố gắng chinh phục những khó khăn trong cuộc sống.
היא תמיד מנסה לכבוש את הקשיים בחיים.
▶
Đội bóng đã chinh phục được giải vô địch sau nhiều năm cố gắng.
הקבוצה זכתה באליפות אחרי שנים של מאמץ.