Definition
▶
bí ẩn
Bí ẩn là điều gì đó được giữ kín, không được tiết lộ hoặc không dễ hiểu.
סוד הוא דבר שנשמר בסוד, לא נחשף או לא קל להבנה.
▶
Câu chuyện về viên ngọc này vẫn còn bí ẩn với nhiều người.
הסיפור על האבן הזאת עדיין סודי עבור רבים.
▶
Họ đang điều tra một bí ẩn lớn trong thành phố.
הם חוקרים סוד גדול בעיר.
▶
Bí ẩn về nguồn gốc của ngôi đền vẫn chưa được giải đáp.
הסוד לגבי מקור המקדש עדיין לא נפתר.