Definition
▶
cao quý
Cao quý là một từ dùng để chỉ phẩm chất cao đẹp, có giá trị tinh thần và đạo đức cao.
נָבוֹת הוא מונח המתאר איכות גבוהה, ערך רוחני ומוסרי גבוה.
▶
Người phụ nữ này có một tâm hồn cao quý và luôn giúp đỡ người khác.
האישה הזו יש נשמה נעלה ותמיד עוזרת לאחרים.
▶
Họ sống trong một gia đình cao quý với nhiều truyền thống văn hóa đặc sắc.
הם חיים במשפחה נעלה עם מסורות תרבותיות רבות ומיוחדות.
▶
Những hành động cao quý của anh ấy đã ghi dấu ấn trong lòng mọi người.
המעשים הנעלים שלו השאירו חותם בלב כולם.